越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tiến lại gần” (1)
tiến lại gần

英语
动come closer, approach
bão đang tiến lại gần
A typhoon is approaching
相关词“tiến lại gần” (0)
未找到相关词。
短语“tiến lại gần” (1)
bão đang tiến lại gần
A typhoon is approaching
